旁軸 bàng trục Hán Việt: bàng trục Tổng quan (sinh vật học) bên trục Cấu tạo: 旁 (bàng) + 軸 (trục)Hán Việtbàng trụcCấu tạo旁 + 軸 · bàng + trục nghĩa thành phần: bàng + trục Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) bên trục