旁闢 páng pì · bàng tịch Hán Việt: bàng tịch · Pinyin: páng pì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 闢 (tịch)Pinyinpáng pìHán Việtbàng tịchCấu tạo旁 + 闢 · bàng + tịch nghĩa thành phần: bàng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪僻。Tân Hoa Tự Điển 1.邪僻。