旁近 páng jìn · bàng cận Hán Việt: bàng cận · Pinyin: páng jìn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 近 (cận)Pinyinpáng jìnHán Việtbàng cậnCấu tạo旁 + 近 · bàng + cận nghĩa thành phần: bàng + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附近。Tân Hoa Tự Điển 1.附近。