旁迕 páng wù · bàng ngỗ Hán Việt: bàng ngỗ · Pinyin: páng wù Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 迕 (ngỗ)Pinyinpáng wùHán Việtbàng ngỗCấu tạo旁 + 迕 · bàng + ngỗ nghĩa thành phần: bàng + ngỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旁午"。