旁通

páng tōng bàng thông

Hán Việt: bàng thông · Pinyin: páng tōng

Tổng quan

iểu thật rõ. bàng thông bàng thông ☆Hiểu thật rõ.

Cấu tạo: (bàng) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iểu thật rõ. bàng thông bàng thông ☆Hiểu thật rõ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲盡其義。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「故知道沿聖以垂文,聖因文而明道,旁通而無滯,日用而不匱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍通;广泛通晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍通;广泛通晓。