旁遊 páng yóu · bàng du Hán Việt: bàng du · Pinyin: páng yóu Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遊 (du)Pinyinpáng yóuHán Việtbàng duCấu tạo旁 + 遊 · bàng + du nghĩa thành phần: bàng + du