旁遑 páng huáng · bàng hoàng Hán Việt: bàng hoàng · Pinyin: páng huáng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遑 (hoàng)Pinyinpáng huángHán Việtbàng hoàngCấu tạo旁 + 遑 · bàng + hoàng nghĩa thành phần: bàng + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旁皇"。