旁道
bàng đạo
Hán Việt: bàng đạo · Pinyin: páng dào
Tổng quan
đường phụ, lãnh vực ít được biết đến
Nghĩa
Việt
- Cihui đường phụ, lãnh vực ít được biết đến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边道; 借指不正当的门径。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边道。 2.借指不正当的门径。