旁邑

páng yì bàng ấp

Hán Việt: bàng ấp · Pinyin: páng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻近的城邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻近的城邑。