旁录 páng lù · bàng lục Hán Việt: bàng lục · Pinyin: páng lù Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 录 (lục)Pinyinpáng lùHán Việtbàng lụcCấu tạo旁 + 录 · bàng + lục nghĩa thành phần: bàng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛抄录。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛抄录。