旁門

páng mén bàng môn

Hán Việt: bàng môn · Pinyin: páng mén

Tổng quan

cửa bên cửa bên; cửa ngách; cửa hông。(旁門兒)正門旁邊的或整個建築物側面的門。

Cấu tạo: (bàng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa bên cửa bên; cửa ngách; cửa hông。(旁門兒)正門旁邊的或整個建築物側面的門。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.正門旁或整個建築物側面的出入口。也作「傍門」。 2.非正道的法門、途徑。也作「傍門」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非正统的门类﹑流派或不正经的东西; 边侧的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指非正统的门类﹑流派或不正经的东西。 2.边侧的门。

Eng

  • CC-CEDICT side door
  • Cihui side door

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

歪路