旁面 páng miàn · bàng diện Hán Việt: bàng diện · Pinyin: páng miàn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 面 (diện)Pinyinpáng miànHán Việtbàng diệnCấu tạo旁 + 面 · bàng + diện nghĩa thành phần: bàng + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧面。Tân Hoa Tự Điển 1.侧面。