旁顧

páng gù bàng cố

Hán Việt: bàng cố · Pinyin: páng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往旁边看:~左右;顾及其他事物:无暇~|~左右。