旁騎

páng qí bàng kị

Hán Việt: bàng kị · Pinyin: páng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏骑﹐在侧翼作战的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏骑﹐在侧翼作战的骑兵。