旁鶩 bàng vụ Hán Việt: bàng vụ Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 鶩 (vụ)Hán Việtbàng vụCấu tạo旁 + 鶩 · bàng + vụ nghĩa thành phần: bàng + vụ Nghĩa EngCihui 旁鶩 ángwù* v.p. <wr.> 1. be inattentive 2. be distracted by sth.