旃丹 chiên đan Hán Việt: chiên đan Tổng quan chiên đan (地名)見震旦條。☸ Cấu tạo: 旃 (chiên) + 丹 (đan)Hán Việtchiên đanCấu tạo旃 + 丹 · chiên + đan nghĩa thành phần: chiên + đan Nghĩa ViệtCihui chiên đan (地名)見震旦條。☸