旃帛 zhān bó · chiên bạch Hán Việt: chiên bạch · Pinyin: zhān bó Tổng quan Cấu tạo: 旃 (chiên) + 帛 (bạch)Pinyinzhān bóHán Việtchiên bạchCấu tạo旃 + 帛 · chiên + bạch nghĩa thành phần: chiên + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旜帛"; 红旗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旜帛"。 2.红旗。