旃延 chiên duyên Hán Việt: chiên duyên Tổng quan chiên diên (人名)迦旃延之略。比丘名。☸ Cấu tạo: 旃 (chiên) + 延 (duyên)Hán Việtchiên duyênCấu tạo旃 + 延 · chiên + duyên nghĩa thành phần: chiên + duyên Nghĩa ViệtCihui chiên diên (人名)迦旃延之略。比丘名。☸