旃延 chiên duyên Hán Việt: chiên duyên Tổng quan (人名)迦旃延之略。比丘名。☸ Cấu tạo: 旃 (chiên) + 延 (duyên)Hán Việtchiên duyênCấu tạo旃 + 延 · chiên + duyên nghĩa thành phần: chiên + duyên Nghĩa ViệtCihui (人名)迦旃延之略。比丘名。☸Tần suất từ [bktd] chiên diên (人名)迦旃延之略。比丘名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa延企 · 延会 · 延伸 · 延医 · 延发 · 延吉 · 延后 · 延命