旃檀

zhān tánchiên đàn

Hán Việt: chiên đàn · Pinyin: zhān tán

Tổng quan

cây đàn hương; gỗ đàn hương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即檀香。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檀香。梵語Candana的音譯。唐.段成式《酉陽雜俎.卷一八.木篇》:「木五香,根旃檀,節沉香,花雞舌,葉藿,膠薰陸。」也作「栴檀」。

Cấu tạo: 旃 (chiên) + 檀 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tên một loại cây, gỗ rất thơm. Ta còn gọi là gỗ Đàn hương.; gỗ đàn hương (từ mượn tiếng Phạn "candana"); cây đàn hương; gỗ đàn hương; gỗ đàn hương
  • Biên soạn 旃檀 hāntán n. <trad.> sandalwood M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檀香。梵語Candana的音譯。唐.段成式《酉陽雜俎.卷一八.木篇》:「木五香,根旃檀,節沉香,花雞舌,葉藿,膠薰陸。」也作「栴檀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即檀香。

Eng

  • Cihui sandalwood (loanword from Sanskrit "candana")
  • Tần suất từ 旃檀 hāntán n. <trad.> sandalwood M:²kē

other

  • Nguồn khác Tên một loại cây, gỗ rất thơm. Ta còn gọi là gỗ Đàn hương

Từ liên quan

Gần nghĩa

旃檀煙 · 旃檀耳 · 旃檀那 · 旃檀瑞像 · 旃檀薪盡 · 旃丹 · 旃延 · 旃眞