旃毳

zhān cuì chiên thuế

Hán Việt: chiên thuế · Pinyin: zhān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟兽毛制成的衣服; 指我国古代北方地区住毡帐衣毳衣﹑以畜牧业为主的民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟兽毛制成的衣服。 2.指我国古代北方地区住毡帐衣毳衣﹑以畜牧业为主的民族。