旃茵 zhān yīn · chiên nhân Hán Việt: chiên nhân · Pinyin: zhān yīn Tổng quan Cấu tạo: 旃 (chiên) + 茵 (nhân)Pinyinzhān yīnHán Việtchiên nhânCấu tạo旃 + 茵 · chiên + nhân nghĩa thành phần: chiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毡制的褥子或坐垫。Tân Hoa Tự Điển 1.毡制的褥子或坐垫。