旃蒙

zhān méng chiên mông

Hán Việt: chiên mông · Pinyin: zhān méng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十干中乙的别称。古代用以纪年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十干中乙的别称。古代用以纪年。