旃蒻 zhān ruò·chiên nhược Hán Việt: chiên nhược · Pinyin: zhān ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指毛﹑蒲之类制成的垫子。 Cấu tạo: 旃 (chiên) + 蒻 (nhược)Pinyinzhān ruòHán Việtchiên nhượcCấu tạo旃 + 蒻 · chiên + nhược nghĩa thành phần: chiên + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指毛﹑蒲之类制成的垫子。 Từ liên quan Gần nghĩa旃丹 · 旃延 · 旃檀 · 旃眞 · 旃遮 · 蒻席 · 旃叔迦 · 旃提羅