旄人 máo rén · mao nhân Hán Việt: mao nhân · Pinyin: máo rén Tổng quan Cấu tạo: 旄 (mao) + 人 (nhân)Pinyinmáo rénHán Việtmao nhânCấu tạo旄 + 人 · mao + nhân nghĩa thành phần: mao + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌教乐舞。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌教乐舞。