旄倪

mào ní mao nghê

Hán Việt: mao nghê · Pinyin: mào ní

Tổng quan

biến thể của 耄倪

Cấu tạo: (mao) + (nghê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 耄倪

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老人和小孩。《孟子.梁惠王下》:「王速出令,反其旄倪,止其重器,謀於燕眾,置君而後去之,則猶可及止也。」明.宋濂〈故承務郎道州路總管府推官李府君墓誌銘〉:「初,大河南決,州民扶挈旄倪走旁郡,流離道路,倀倀無所歸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老人和幼儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老人和幼儿。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 耄倪[mao4 ni2]
  • Cihui variant of 耄倪