旄敦

máo dūn mao đôn

Hán Việt: mao đôn · Pinyin: máo dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旄丘与敦丘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旄丘与敦丘。