旄旌

máo jīng mao tinh

Hán Việt: mao tinh · Pinyin: máo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时执以导神之物。旄﹐通"茅"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时执以导神之物。旄﹐通"茅"。