旄期

mào qīmao kì

Hán Việt: mao kì · Pinyin: mào qī

Tổng quan

biến thể của 耄期[mào qī]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老年。

Cấu tạo: 旄 (mao) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mao Kỳ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年。

Eng

  • Cihui variant of 耄期

Từ liên quan

Gần nghĩa

旄倪 · 旄车 · 旄鉞 · 期中 · 期主 · 期于 · 期冀 · 期刊