旄舞 máo wǔ · mao vũ Hán Việt: mao vũ · Pinyin: máo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 旄 (mao) + 舞 (vũ)Pinyinmáo wǔHán Việtmao vũCấu tạo旄 + 舞 · mao + vũ nghĩa thành phần: mao + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代六种小舞之一。舞者执旄牛尾以指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.周代六种小舞之一。舞者执旄牛尾以指挥。