旄象 máo xiàng · mao tượng Hán Việt: mao tượng · Pinyin: máo xiàng Tổng quan Cấu tạo: 旄 (mao) + 象 (tượng)Pinyinmáo xiàngHán Việtmao tượngCấu tạo旄 + 象 · mao + tượng nghĩa thành phần: mao + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牦牛与象; 饰以象牙的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.牦牛与象。 2.饰以象牙的旌旗。