旄騎 máo qí · mao kị Hán Việt: mao kị · Pinyin: máo qí Tổng quan Cấu tạo: 旄 (mao) + 騎 (kị)Pinyinmáo qíHán Việtmao kịCấu tạo旄 + 騎 · mao + kị nghĩa thành phần: mao + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擔任先驅的騎兵。《後漢書.卷一三.公孫述傳》:「出入法駕,鑾旗旄騎,陳置陛戟,然後輦出房闥。」也作「旄頭」。