旄麈

máo zhǔ mao chủ

Hán Việt: mao chủ · Pinyin: máo zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旄磐麈。麈为鹿科动物﹐俗称四不像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旄磐麈。麈为鹿科动物﹐俗称四不像。