旄麾

máo huī mao huy

Hán Việt: mao huy · Pinyin: máo huī

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即旌麾。帅旗; 泛指旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即旌麾。帅旗。 2.泛指旗帜。