旅亭 lǚ tíng · lữ đình Hán Việt: lữ đình · Pinyin: lǚ tíng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 亭 (đình)Pinyinlǚ tíngHán Việtlữ đìnhCấu tạo旅 + 亭 · lữ + đình nghĩa thành phần: lữ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓路边供旅人暂时休息的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.谓路边供旅人暂时休息的处所。jaJMdict hotel|inn