旅佔 lǚ zhàn · lữ chiêm Hán Việt: lữ chiêm · Pinyin: lǚ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 佔 (chiêm)Pinyinlǚ zhànHán Việtlữ chiêmCấu tạo旅 + 佔 · lữ + chiêm nghĩa thành phần: lữ + chiêm