旅況 lǚ kuàng · lữ huống Hán Việt: lữ huống · Pinyin: lǚ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 況 (huống)Pinyinlǚ kuàngHán Việtlữ huốngCấu tạo旅 + 況 · lữ + huống nghĩa thành phần: lữ + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅途的情怀或景况。Tân Hoa Tự Điển 1.旅途的情怀或景况。