旅升

lǚ shēng lữ thăng

Hán Việt: lữ thăng · Pinyin: lǚ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成群升上; 犹旅进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成群升上。 2.犹旅进。