旅吟

lǚ yín lữ ngâm

Hán Việt: lữ ngâm · Pinyin: lǚ yín

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅途吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅途吟咏。