旅呈

lǚ chéng lữ trình

Hán Việt: lữ trình · Pinyin: lǚ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一一献呈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一一献呈。