旅團

lǚ tuán lữ đoàn

Hán Việt: lữ đoàn · Pinyin: lǚ tuán

Tổng quan

lữ đoàn

Cấu tạo: (lữ) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lữ đoàn
  • Cihui ên một đơn vị quân đội, gồm nhiều Trung đoàn, nhưng dưới cấp Sư đoàn. lữ đoàn lữ đoàn ☆Tên một đơn vị quân đội, gồm nhiều Trung đoàn, nhưng dưới cấp Sư đoàn.