旅壁 lǚ bì · lữ bích Hán Việt: lữ bích · Pinyin: lǚ bì Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 壁 (bích)Pinyinlǚ bìHán Việtlữ bíchCấu tạo旅 + 壁 · lữ + bích nghĩa thành phần: lữ + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅舍墙壁。Tân Hoa Tự Điển 1.旅舍墙壁。