旅宦 lǚ huàn · lữ hoạn Hán Việt: lữ hoạn · Pinyin: lǚ huàn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 宦 (hoạn)Pinyinlǚ huànHán Việtlữ hoạnCấu tạo旅 + 宦 · lữ + hoạn nghĩa thành phần: lữ + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外出求官或做官。Tân Hoa Tự Điển 1.外出求官或做官。