旅宿

lǚ sù lữ túc

Hán Việt: lữ túc · Pinyin: lǚ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅途夜宿; 旅舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅途夜宿。 2.旅舍。

ja

  • JMdict travellers' inn|stage inn