旅塵 lǚ chén · lữ trần Hán Việt: lữ trần · Pinyin: lǚ chén Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 塵 (trần)Pinyinlǚ chénHán Việtlữ trầnCấu tạo旅 + 塵 · lữ + trần nghĩa thành phần: lữ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅人身上的尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.旅人身上的尘土。