旅居車
lữ cư xa
Hán Việt: lữ cư xa · Pinyin: lǚ jū chē
Tổng quan
nhà di động | xe RV (xe giải trí)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà di động | xe RV (xe giải trí)
Eng
- CC-CEDICT motorhome|RV (recreational vehicle)
- Cihui motorhome; RV (recreational vehicle)