旅幣

lǚ bì lữ tệ

Hán Việt: lữ tệ · Pinyin: lǚ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓四方进贡的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓四方进贡的物品。