旅師

lǚ shī lữ sư

Hán Việt: lữ sư · Pinyin: lǚ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。掌征集﹑颁发谷类作物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌征集﹑颁发谷类作物。