旅息 lǚ xī · lữ tức Hán Việt: lữ tức · Pinyin: lǚ xī Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 息 (tức)Pinyinlǚ xīHán Việtlữ tứcCấu tạo旅 + 息 · lữ + tức nghĩa thành phần: lữ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群栖。Tân Hoa Tự Điển 1.群栖。