旅情
lữ tình
Hán Việt: lữ tình · Pinyin: lǚ qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羁旅者的思绪﹑情怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羁旅者的思绪﹑情怀。
ja
- JMdict one's mood while traveling (travelling)
Hán Việt: lữ tình · Pinyin: lǚ qíng