旅愁 lǚ chóu · lữ sầu Hán Việt: lữ sầu · Pinyin: lǚ chóu Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 愁 (sầu)Pinyinlǚ chóuHán Việtlữ sầuCấu tạo旅 + 愁 · lữ + sầu nghĩa thành phần: lữ + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羁旅者的愁闷心情。Tân Hoa Tự Điển 1.羁旅者的愁闷心情。jaJMdict loneliness on a journey